人物简介
育德帝
姓名 阮福膺禛
庙号 恭宗
谥号 惠皇帝
陵墓 安陵
政权 阮朝
在世 1852年-1883年
在位 1883年
年号 无
家庭背景
他有十一子二女。
子
阮福宝岗(Nguyễn Phúc Bửu Cương) 生于1871年12月22日,殁于1876年10月7日。
阮福宝峙(Nguyễn Phúc Bửu Thi) 生于1872年9月2日,殁于1878年10月1日。
阮福宝嵋(Nguyễn Phúc Bửu Mỹ) 生于1874年11月24日,殁于1877年9月2日。
阮福宝峨(Nguyễn Phúc Bửu Nga) 生于1875年9月8日,殁于1876年11月14日。
阮福宝 (Nguyễn Phúc Bửu Nghi) 生于1876年11月6日,殁于1877年4月9日。
阮福宝昆(Nguyễn Phúc Bửu Côn) 生于1877年11月22日,殁于1880年11月21日。
阮福宝嶙(Nguyễn Phúc Bửu Lan) 请看阮福昭条目
阮福宝(Nguyễn Phúc Bửu Chuân) 生于1882年2月9日,殁于1884年12月13日。
宣和王(Tuyên Hoà Vương) 阮福宝(山亶)(Nguyễn Phúc Bửu Thiện)
淮安王(Hoài An Vương)阮福宝嵰(Nguyễn Phúc Bửu Liêm)
?化郡公(Mỹ Hoá Quận Công)阮福宝(山鹿)(Nguyễn Phúc Bửu Lộc)生于1885年4月19日,殁于1902年5月20日。
女
Mỹ Lương (bà chúa Nhất)
Tân Phong (bà chúa Tám)













